Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
意向
HSK 6
Cách viết từ 意向 (yì xiàng) — thứ tự nét từng chữ
意向
yì
xiàng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
xiàng
hướng về; đối với
Học chữ 向
Nghĩa của 意向 →
Tập viết từng chữ
向
Từ liên quan với 意向
意思
yì
si
ý nghĩa; ý
不好意思
bù
hǎo
yì
si
xin lỗi; ngại quá; ngại; ngượng
有意思
yǒu
yì
si
thú vị
满意
mǎn
yì
hài lòng
同意
tóng
yì
đồng ý, bằng lòng, tán thành
向
xiàng
hướng về; đối với
愿意
yuàn
yì
bằng lòng; sẵn lòng
注意
zhù
yì
để ý, chú ý
得意
dé
yì
đắc ý; hài lòng
方向
fāng
xiàng
phương hướng; hướng
故意
gù
yì
cố ý
生意
shēng
yì
buôn bán, làm ăn, kinh doanh