Đang tải...
tổng lượng (toàn bộ)
tổng quát, tập hợp, tóm lại; toàn bộ, toàn diện; tổng, người đứng; cứ, mãi, luôn luôn; chung quy, dù sao vẫn; đại khái, tương đương
(đgt) đo lường; (dt) lượng; số lượng
今年的出口总量有所增加。
Tập viết từng chữ