Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 开明 (kāi míng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
开明
HSK 6
Cách viết từ 开明
开明
kāi
míng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
kāi
mở
Học chữ 开
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
开
Từ liên quan với 开明
开
kāi
mở
明天
míng
tiān
ngày mai
打开
dǎ
kāi
mở ra
明年
míng
nián
năm sau
开车
kāi
chē
lái xe
开会
kāi
huì
họp, mở họp
开始
kāi
shǐ
bắt đầu, khởi đầu; lúc đầu, giai đoạn đầu
分开
fēn
kāi
tách ra; chia ra
走开
zǒu
kāi
đi chỗ khác; tránh ra
开学
kāi
xué
khai giảng; bắt đầu năm học
开机
kāi
jī
mở máy; khởi động máy
聪明
cōng
ming
thông minh