Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
广
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 广 (yǎn) — thứ tự nét chuẩn
广
yǎn
rộng
Ví dụ
这
条
街
很
广
。
Nghĩa của 广 →
Tập viết
Từ liên quan với 广
广播
guǎng
bō
phát sóng; tuyên truyền, phổ biến, truyền bá; chương trình phát thanh, chương trình truyền hình
广告
guǎng
gào
quảng cáo
宽广
kuān
guǎng
rộng lớn
广场
guǎng
chǎng
quảng trường
广大
guǎng
dà
rộng lớn, to lớn, rộng rãi; nhiều, đông đảo
广泛
guǎng
fàn
rộng rãi, phổ biến
推广
tuī
guǎng
mở rộng, phổ biến, quảng bá
广阔
guǎng
kuò
rộng lớn, bao la (quảng lạc)
见多识广
jiàn
duō
shí
guǎng