Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
干预
HSK 6
Cách viết từ 干预 (gān yù) — thứ tự nét từng chữ
干预
gān
yù
can thiệp
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gān
khô
Học chữ 干
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
政
府
要
适
当
干
预
市
场
的
秩
序
。
Nghĩa của 干预 →
Tập viết từng chữ
干
Từ liên quan với 干预
干什么
gàn
shén
me
làm sao, tại sao, làm cái gì, làm sao
干净
gān
jìng
sạch sẽ, gọn gàng
预计
yù
jì
dự tính, tính trước, dự kiến, dự đoán
干吗
gàn
má
làm gì, làm cái gì, làm sao
饼干
bǐng
gān
bánh quy
干杯
gān
bēi
cạn ly
干
gān
khô
预习
yù
xí
chuẩn bị bài, soạn trước bài
预测
yù
cè
dự đoán
干脆
gān
cuì
dứt khoát, thẳng thắn
干燥
gān
zào
干活儿
gàn
huó
r
làm việc