Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 山区 (shān qū) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
山区
HSK 5
Cách viết từ 山区
山区
shān
qū
vùng núi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Shān
núi
Học chữ 山
Dừng
Phát lại
Chậm
Oū
khu, vùng, khu vực; phân biệt, phân chia
Học chữ 区
Ví dụ
他
在
山
区
支
教
。
Tập viết từng chữ
山
区
Từ liên quan với 山区
山
Shān
núi
爬山
pá
shān
leo núi
区
Oū
khu, vùng, khu vực; phân biệt, phân chia
郊区
jiāo
qū
ngoại ô, vùng ven đô
区别
qū
bié
phân biệt, khác với; khác biệt, sự khác biệt, điểm khác biệt
市区
shì
qū
khu thành thị
登山
dēng
shān
leo núi
地区
dì
qū
khu, miền, vùng; khu vực
灾区
zāi
qū
vùng bị hại, khu vực thiên tai
区分
qū
fēn
phân biệt, khu biệt
区域
qū
yù
khu vực, vùng
山脉
shān
mài