Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
登山
HSK 4
Cách viết từ 登山 (dēng shān) — thứ tự nét từng chữ
登山
dēng
shān
leo núi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
dēng
lên; đăng
Học chữ 登
Dừng
Phát lại
Chậm
Shān
núi
Học chữ 山
Ví dụ
周
末
我
们
去
登
山
吧
。
Nghĩa của 登山 →
Tập viết từng chữ
登
山
Từ liên quan với 登山
山
Shān
núi
爬山
pá
shān
leo núi
登机牌
dēng
jī
pái
登
dēng
lên; đăng
登记
dēng
jì
đăng ký
山区
shān
qū
vùng núi
登陆
dēng
lù
登录
dēng
lù
đăng nhập
刊登
kān
dēng
攀登
pān
dēng
山脉
shān
mài
山谷
shān
gǔ
thung lũng (khe núi)