Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
爬山
HSK 3
Cách viết từ 爬山 (pá shān) — thứ tự nét từng chữ
爬山
pá
shān
leo núi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
pá
leo; bò
Học chữ 爬
Dừng
Phát lại
Chậm
Shān
núi
Học chữ 山
Ví dụ
我
喜
欢
爬
山
。
Nghĩa của 爬山 →
Tập viết từng chữ
爬
山
Từ liên quan với 爬山
山
Shān
núi
爬
pá
leo; bò
登山
dēng
shān
leo núi
山区
shān
qū
vùng núi
山脉
shān
mài
山谷
shān
gǔ
thung lũng (khe núi)
山坡
shān
pō
sườn đồi (dốc)
山峰
shān
fēng
đỉnh núi (ngọn)