Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
山峰
HSK 6
Cách viết từ 山峰 (shān fēng) — thứ tự nét từng chữ
山峰
shān
fēng
đỉnh núi (ngọn)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Shān
núi
Học chữ 山
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
远
处
的
山
峰
被
云
雾
笼
罩
。
Nghĩa của 山峰 →
Tập viết từng chữ
山
Từ liên quan với 山峰
山
Shān
núi
爬山
pá
shān
leo núi
登山
dēng
shān
leo núi
山区
shān
qū
vùng núi
高峰
gāo
fēng
đỉnh cao, cao điểm (tột đỉnh)
山脉
shān
mài
山谷
shān
gǔ
thung lũng (khe núi)
峰会
fēng
huì
hội nghị thượng đỉnh (phong hội)
山坡
shān
pō
sườn đồi (dốc)