Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 2
爬
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 2
Cách viết chữ 爬 (pá) — thứ tự nét chuẩn
爬
pá
leo; bò
Ví dụ
孩
子
们
在
爬
山
。
Nghĩa của 爬 →
Tập viết
Từ liên quan với 爬
爬山
pá
shān
leo núi