Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 郊区 (jiāo qū) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
郊区
HSK 4
Cách viết từ 郊区
郊区
jiāo
qū
ngoại ô, vùng ven đô
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Oū
khu, vùng, khu vực; phân biệt, phân chia
Học chữ 区
Ví dụ
他
住
在
郊
区
。
Tập viết từng chữ
区
Từ liên quan với 郊区
区
Oū
khu, vùng, khu vực; phân biệt, phân chia
区别
qū
bié
phân biệt, khác với; khác biệt, sự khác biệt, điểm khác biệt
市区
shì
qū
khu thành thị
地区
dì
qū
khu, miền, vùng; khu vực
山区
shān
qū
vùng núi
灾区
zāi
qū
vùng bị hại, khu vực thiên tai
区分
qū
fēn
phân biệt, khu biệt
区域
qū
yù
khu vực, vùng
社区
shè
qū
cộng đồng
城区
chéng
qū
khu vực thành thị, nội thành