Đang tải...
Phồn thể: 郊區
Pinyin không dấu: jiaoqu / jiao qu
郊区 (jiāo qū) nghĩa là “ngoại ô, vùng ven đô”. Đây là từ thuộc HSK 4, phồn thể 郊區 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 个
Tập viết từng chữ:
他住在郊区。
Tā zhù zài jiāoqū.
He lives in the suburbs.
Cập nhật: 2026-05-27