Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 小气 (xiǎo qì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
小气
HSK 5
Cách viết từ 小气
小气
xiǎo
qì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xiǎo
nhỏ, bé
Học chữ 小
Dừng
Phát lại
Chậm
qì
khí; hơi thở; tức giận
Học chữ 气
Tập viết từng chữ
小
气
Từ liên quan với 小气
不客气
bù
kè
qi
không có gì, đừng khách sáo
天气
tiān
qì
thời tiết
小
xiǎo
nhỏ, bé
小姐
xiǎo
jie
chị, cô, bà,...
小学
xiǎo
xué
tiểu học
小朋友
xiǎo
péng
yǒu
bạn nhỏ, trẻ em
小学生
xiǎo
xué
shēng
học sinh tiểu học
小孩儿
xiǎo
hái
r
trẻ em, trẻ con
小时
xiǎo
shí
tiếng đồng hồ
气
qì
khí; hơi thở; tức giận
小组
xiǎo
zǔ
tổ; nhóm
小时候
xiǎo
shí
hou
lúc nhỏ