Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
审美
HSK 6
Cách viết từ 审美 (shěn měi) — thứ tự nét từng chữ
审美
shěn
měi
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Měi
đẹp, nước Mỹ
Học chữ 美
Nghĩa của 审美 →
Tập viết từng chữ
美
Từ liên quan với 审美
美
Měi
đẹp, nước Mỹ
美元
Měi
yuán
USD
美好
měi
hǎo
đẹp, tốt đẹp, tươi đẹp
美食
měi
shí
món ngon, ẩm thực
美丽
měi
lì
xinh đẹp, đẹp đẽ, mỹ miều
美女
měi
nǚ
mỹ nữ; cô gái đẹp
美金
Měi
jīn
đô la Mỹ
美术
měi
shù
mỹ thuật, hội hoạ
完美
wán
měi
hoàn hảo
优美
yōu
měi
đẹp đẽ; mỹ miều
赞美
zàn
měi
美观
měi
guān