Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 实质 (shí zhì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
实质
HSK 6
Cách viết từ 实质
实质
shí
zhì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Từ liên quan với 实质
其实
qí
shí
thực ra, thật ra, chính ra
实际上
shí
jì
shàng
thực tế, trên thực tế
事实上
shì
shí
shàng
thực ra, thực tế
实验室
shí
yàn
shì
phòng thí nghiệm
诚实
chéng
shí
thành thật
确实
què
shí
thực sự, xác thực, chính xác, đích xác; quả thực, thực sự;
实际
shí
jì
thực tế
实在
shí
zài
(tt) thật thà; chân thật; (phó) thật sự
质量
zhì
liàng
chất lượng
本质
běn
zhì
bản chất, thực chất
果实
guǒ
shí
quả; thành quả
结实
jiē
shí
bền, chắc, kiên cố, chắc chắn; rắn chắc, khỏe mạnh, cường tráng