Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 安宁 (an níng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
安宁
HSK 6
Cách viết từ 安宁
安宁
an
níng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Ān
yên; bình an
Học chữ 安
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
安
Từ liên quan với 安宁
晚安
wǎn
ān
chúc ngủ ngon
一路平安
yī
lù
píng
ān
thượng lộ bình an
安静
ān
jìng
yên lặng; yên tĩnh; yên bình
保安
bǎo
ān
bảo vệ, bảo an, an ninh
安排
ān
pái
sắp xếp, sắp đặt
安全
ān
quán
an toàn
安
Ān
yên; bình an
宁静
níng
jìng
yên tĩnh
安慰
ān
wèi
an ủi
安装
ān
zhuāng
lắp đặt, cài đặt
不安
bù
ān
bất an, lo lắng, không yên tâm; bứt dứt, băn khoăn
宁可
nìng
kě