Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
夹
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 夹 (jiā) — thứ tự nét chuẩn
夹
jiā
kẹp, cặp
Ví dụ
他
用
筷
子
夹
起
了
一
块
肉
。
Nghĩa của 夹 →
Tập viết
Từ liên quan với 夹
夹子
jiā
zi
夹杂
jiā
zá