Đang tải...
Phồn thể: 夾
Pinyin không dấu: jia
夹 (jiā) nghĩa là “kẹp, cặp”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 5, phồn thể 夾 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他用筷子夹起了一块肉。
Tā yòng kuàizi jiā qǐ le yī kuài ròu.
He picked up a piece of meat with chopsticks.
Cập nhật: 2026-07-18