Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 在意 (zài yì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
在意
HSK 6
Cách viết từ 在意
在意
zài
yì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zài
đang; ở
Học chữ 在
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
在
Từ liên quan với 在意
在
zài
đang; ở
现在
xiàn
zài
hiện tại, bây giờ
在家
zài
jiā
ở nhà
意思
yì
si
ý nghĩa; ý
正在
zhèng
zài
đang; đương; còn đang
不好意思
bù
hǎo
yì
si
xin lỗi; ngại quá; ngại; ngượng
有意思
yǒu
yì
si
thú vị
满意
mǎn
yì
hài lòng
同意
tóng
yì
đồng ý, bằng lòng, tán thành
愿意
yuàn
yì
bằng lòng; sẵn lòng
注意
zhù
yì
để ý, chú ý
得意
dé
yì
đắc ý; hài lòng