Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
含义
HSK 6
Cách viết từ 含义 (hán yì) — thứ tự nét từng chữ
含义
hán
yì
hàm nghĩa; ý nghĩa
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
hán
chứa; ngậm
Học chữ 含
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
这
个
词
的
含
义
很
深
。
Nghĩa của 含义 →
Tập viết từng chữ
含
Từ liên quan với 含义
含
hán
chứa; ngậm
含量
hán
liàng
hàm lượng
含有
hán
yǒu
chứa; bao hàm
包含
bāo
hán
bao gồm; chứa đựng
义务
yì
wù
nghĩa vụ
意义
yì
yì
ý nghĩa; giá trị, tác dụng
贬义
biǎn
yì
定义
dìng
yì
含糊
hán
hu
见义勇为
jiàn
yì
yǒng
wéi
正义
zhèng
yì
chứng thực, xác nhận (chứng minh)
主义
zhǔ
yì