Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 4
含
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 4
Cách viết chữ 含 (hán) — thứ tự nét chuẩn
含
hán
chứa; ngậm
Ví dụ
这
种
食
品
含
有
维
生
素
。
Nghĩa của 含 →
Tập viết
Từ liên quan với 含
含量
hán
liàng
hàm lượng
含有
hán
yǒu
chứa; bao hàm
包含
bāo
hán
bao gồm; chứa đựng
含糊
hán
hu
含义
hán
yì
hàm nghĩa; ý nghĩa