Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
贬义
HSK 6
Cách viết từ 贬义 (biǎn yì) — thứ tự nét từng chữ
贬义
biǎn
yì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
Nghĩa của 贬义 →
Từ liên quan với 贬义
义务
yì
wù
nghĩa vụ
意义
yì
yì
ý nghĩa; giá trị, tác dụng
贬低
biǎn
dī
定义
dìng
yì
含义
hán
yì
hàm nghĩa; ý nghĩa
见义勇为
jiàn
yì
yǒng
wéi
正义
zhèng
yì
chứng thực, xác nhận (chứng minh)
主义
zhǔ
yì
名义
míng
yì
danh nghĩa (trên danh nghĩa)