Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
贬低
HSK 6
Cách viết từ 贬低 (biǎn dī) — thứ tự nét từng chữ
贬低
biǎn
dī
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
dī
thấp
Học chữ 低
Nghĩa của 贬低 →
Tập viết từng chữ
低
Từ liên quan với 贬低
低
dī
thấp
降低
jiàng
dī
hạ thấp
低于
dī
yú
thấp hơn, dưới
贬义
biǎn
yì
低头
dī
tóu
cúi đầu, gục đầu
低温
dī
wēn
nhiệt độ thấp