Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 3
句子
HSK 3
Cách viết từ 句子 (jù zi) — thứ tự nét từng chữ
句子
jù
zi
câu
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
gōu
(lượng) câu
Học chữ 句
Dừng
Phát lại
Chậm
zǐ
con, con cái
Học chữ 子
Ví dụ
这
是
一
个
句
子
。
Nghĩa của 句子 →
Tập viết từng chữ
句
子
Từ liên quan với 句子
杯子
bēi
zi
cốc, ly
儿子
ér
zi
con trai
椅子
yǐ
zi
ghế
桌子
zhuō
zi
cái bàn
子
zǐ
con, con cái
房子
fáng
zi
nhà, nhà cửa
本子
běn
zi
cuốn sổ
孩子
hái
zi
đứa trẻ, trẻ con
妻子
qī
zǐ
vợ
句
gōu
(lượng) câu
例子
lì
zi
ví dụ
院子
yuàn
zi
sân