Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 取缔 (qǔ dì) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
取缔
HSK 6
Cách viết từ 取缔
取缔
qǔ
dì
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
qǔ
lấy; nhận
Học chữ 取
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
取
Từ liên quan với 取缔
取得
qǔ
dé
đạt được; giành được
取
qǔ
lấy; nhận
获取
huò
qǔ
thu được; lấy được
采取
cǎi
qǔ
áp dụng, thực hiện; lấy, thu thập
录取
lù
qǔ
trúng tuyển
取消
qǔ
xiāo
hủy, huỷ bỏ, xoá bỏ, bãi bỏ;
吸取
xī
qǔ
争取
zhēng
qǔ
cố gắng, ra sức; giành, tranh giành; tranh thủ
索取
suǒ
qǔ
无理取闹
wú
lǐ
qǔ
nào
听取
tīng
qǔ
lắng nghe (báo cáo)
收取
shōu
qǔ
thu lấy, nhận lấy (tiền)