Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
叉
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 叉 (chā) — thứ tự nét chuẩn
叉
chā
cây chĩa / nĩa
Ví dụ
他
双
手
叉
腰
站
着
。
Nghĩa của 叉 →
Tập viết
Từ liên quan với 叉
叉子
chā
zi
cái nĩa
交叉
jiāo
chā