Đang tải...
Pinyin không dấu: cha
叉 (chā) nghĩa là “cây chĩa / nĩa”. Đây là chữ Hán thuộc HSK 5 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他双手叉腰站着。
Tā shuāngshǒu chāyāo zhànzhe.
He stood with his hands on his hips.
Cập nhật: 2026-07-18