Đang tải...
hóa giải, giải quyết (mâu thuẫn)
thay đổi, biến đổi; cảm hoá, dạy dỗ, chỉ bảo; chảy ra, tan chảy; tiêu hoá, hoá giải; thiêu huỷ; hoá học; phong tục, văn hoá
giải thích, hiểu (nghĩa)
她用幽默化解了尴尬的气氛。
Tập viết từng chữ