Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 动身 (dòng shēn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
动身
HSK 6
Cách viết từ 动身
动身
dòng
shēn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
dòng
động, động chạm; hành động
Học chữ 动
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
动
Từ liên quan với 动身
身上
shēn
shang
trên người; trên mình
动
dòng
động, động chạm; hành động
身体
shēn
tǐ
cơ thể, thân thể
运动
yùn
dòng
(đgt) vận động; tập thể thao; (dt) vận động; thể thao
身边
shēn
biān
bên cạnh
全身
quán
shēn
toàn thân
动物园
dòng
wù
yuán
sở thú
动物
dòng
wù
động vật
自身
zì
shēn
mình, bản thân, tự mình
身份证
shēn
fèn
zhèng
chứng minh thư, thẻ căn cước, căn cước công dân
推动
tuī
dòng
đẩy mạnh, thúc đẩy
动人
dòng
rén
cảm động, xúc động, lay động lòng người