Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 分享 (fēn xiǎng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 5 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 5
分享
HSK 5
Cách viết từ 分享
分享
fēn
xiǎng
chia sẻ
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
fēn
phút; điểm; phân; phân chia; phân biệt
Học chữ 分
Dừng
Phát lại
Chậm
Ví dụ
我
想
和
大
家
分
享
这
个
好
消
息
。
Tập viết từng chữ
分
Từ liên quan với 分享
分钟
fēn
zhōng
phút
大部分
dà
bù
fen
phần lớn; đa số
分开
fēn
kāi
tách ra; chia ra
一部分
yī
bù
fen
một bộ phận; một phần
分数
fēn
shù
điểm số; phân số
分
fēn
phút; điểm; phân; phân chia; phân biệt
得分
dé
fēn
được điểm, đạt điểm; điểm, điểm số
分组
fēn
zǔ
chia tổ, chia nhóm
百分之
bǎi
fēn
zhī
部分
bù
fen
bộ phận; phần
十分
shí
fēn
rất; vô cùng
比分
bǐ
fēn
tỉ số