Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
冒险
HSK 5
Cách viết từ 冒险 (mào xiǎn) — thứ tự nét từng chữ
冒险
mào
xiǎn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
mào
mạo hiểm, liều, xông ra
Học chữ 冒
Dừng
Phát lại
Chậm
xiǎn
hiểm nguy, nguy hiểm (rủi ro)
Học chữ 险
Nghĩa của 冒险 →
Tập viết từng chữ
冒
险
Từ liên quan với 冒险
感冒
gǎn
mào
ốm, cảm cúm; bị ốm, bị cảm; quan tâm, thích, hứng thú
危险
wēi
xiǎn
nguy hiểm, nguy cơ, mối nguy
保险
bǎo
xiǎn
bảo hiểm; đáng tin, an toàn; đảm bảo, chắc chắn
风险
fēng
xiǎn
rủi ro, hiểm nghèo, nguy cơ
冒
mào
mạo hiểm, liều, xông ra
冒充
mào
chōng
冒犯
mào
fàn
险
xiǎn
hiểm nguy, nguy hiểm (rủi ro)