Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 危险 (wēi xiǎn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
危险
HSK 4
Cách viết từ 危险
危险
wēi
xiǎn
nguy hiểm, nguy cơ, mối nguy
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
xiǎn
hiểm nguy, nguy hiểm (rủi ro)
Học chữ 险
Ví dụ
这
很
危
险
。
Tập viết từng chữ
险
Từ liên quan với 危险
保险
bǎo
xiǎn
bảo hiểm; đáng tin, an toàn; đảm bảo, chắc chắn
风险
fēng
xiǎn
rủi ro, hiểm nghèo, nguy cơ
冒险
mào
xiǎn
危害
wēi
hài
tác hại, nguy cơ; gây hại, làm hại, tổn hại
危机
wēi
jī
khủng hoảng (nguy cơ)
险
xiǎn
hiểm nguy, nguy hiểm (rủi ro)