Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
冒
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 5
Cách viết chữ 冒 (mào) — thứ tự nét chuẩn
冒
mào
mạo hiểm, liều, xông ra
Ví dụ
他
冒
着
大
雨
跑
回
家
。
Nghĩa của 冒 →
Tập viết
Từ liên quan với 冒
感冒
gǎn
mào
ốm, cảm cúm; bị ốm, bị cảm; quan tâm, thích, hứng thú
冒险
mào
xiǎn
冒充
mào
chōng
冒犯
mào
fàn