Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
冒犯
HSK 6
Cách viết từ 冒犯 (mào fàn) — thứ tự nét từng chữ
冒犯
mào
fàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
mào
mạo hiểm, liều, xông ra
Học chữ 冒
Dừng
Phát lại
Chậm
fàn
phạm, vi phạm (lỗi)
Học chữ 犯
Nghĩa của 冒犯 →
Tập viết từng chữ
冒
犯
Từ liên quan với 冒犯
感冒
gǎn
mào
ốm, cảm cúm; bị ốm, bị cảm; quan tâm, thích, hứng thú
冒险
mào
xiǎn
冒
mào
mạo hiểm, liều, xông ra
触犯
chù
fàn
犯罪
fàn
zuì
phạm tội (hình sự)
冒充
mào
chōng
侵犯
qīn
fàn
xâm phạm, vi phạm
犯
fàn
phạm, vi phạm (lỗi)
罪犯
zuì
fàn
犯规
fàn
guī
phạm quy, vi phạm quy tắc