Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 6
罪犯
HSK 6
Cách viết từ 罪犯 (zuì fàn) — thứ tự nét từng chữ
罪犯
zuì
fàn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
zuì
tội lỗi (lỗi lầm)
Học chữ 罪
Dừng
Phát lại
Chậm
fàn
phạm, vi phạm (lỗi)
Học chữ 犯
Nghĩa của 罪犯 →
Tập viết từng chữ
罪
犯
Từ liên quan với 罪犯
触犯
chù
fàn
得罪
dé
zuì
犯罪
fàn
zuì
phạm tội (hình sự)
冒犯
mào
fàn
侵犯
qīn
fàn
xâm phạm, vi phạm
犯
fàn
phạm, vi phạm (lỗi)
受罪
shòu
zuì
罪
zuì
tội lỗi (lỗi lầm)
犯规
fàn
guī
phạm quy, vi phạm quy tắc
罪恶
zuì
è
tội ác (điều ác)