Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 倾听 (qīng tīng) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
倾听
HSK 6
Cách viết từ 倾听
倾听
qīng
tīng
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
yǐn
nghe
Học chữ 听
Tập viết từng chữ
听
Từ liên quan với 倾听
听
yǐn
nghe
听到
tīng
dào
nghe được
听见
tīng
jiàn
nghe thấy
好听
hǎo
tīng
hay, dễ nghe, êm tai
听写
tīng
xiě
nghe viết
听说
tīng
shuō
nghe nói
难听
nán
tīng
khó nghe; không hay
听讲
tīng
jiǎng
nghe giảng
听众
tīng
zhòng
người nghe, thính giả
收听
shōu
tīng
nghe, nghe đài
听力
tīng
lì
nghe hiểu, kỹ năng nghe
打听
dǎ
ting
hỏi thăm, thăm dò, nghe ngóng