Đang tải...
sửa chữa, hồi phục (xây dựng)
sửa chữa, tu sửa; trang trí, bài trí; xây dựng, thi công; viết, biên soạn; học tập tu dưỡng; tu hành; dài
工人们正在修复古建筑。
Tập viết từng chữ