Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 信誉 (xìn yù) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
信誉
HSK 6
Cách viết từ 信誉
信誉
xìn
yù
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
xìn
(dt) thư; (đgt) tin
Học chữ 信
Dừng
Phát lại
Chậm
Tập viết từng chữ
信
Từ liên quan với 信誉
信
xìn
(dt) thư; (đgt) tin
相信
xiāng
xìn
tin tưởng
信用卡
xìn
yòng
kǎ
thẻ tín dụng
通信
tōng
xìn
liên lạc, thư từ qua lại; truyền tin, truyền thông
短信
duǎn
xìn
tin nhắn
信封
xìn
fēng
phong bì
信息
xìn
xī
thông tin
信心
xìn
xīn
lòng tin; sự tự tin
自信
zì
xìn
tự tin
诚信
chéng
xìn
thành tín; trung thực
微信
Wēi
xìn
WeChat
信号
xìn
hào
tín hiệu