Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 乘坐 (chéng zuò) – thứ tự nét từng chữ, HSK 4 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 4
乘坐
HSK 4
Cách viết từ 乘坐
乘坐
chéng
zuò
đi (xe cộ)
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
chéng
đi xe, cưỡi (ngựa…)
Học chữ 乘
Dừng
Phát lại
Chậm
zuò
ngồi
Học chữ 坐
Ví dụ
我
们
乘
坐
地
铁
去
机
场
。
Tập viết từng chữ
乘
坐
Từ liên quan với 乘坐
坐
zuò
ngồi
坐下
zuò
xia
ngồi xuống
请坐
qǐng
zuò
mời ngồi
乘客
chéng
kè
hành khách
乘车
chéng
chē
lên xe, đi xe (phương tiện)
乘
chéng
đi xe, cưỡi (ngựa…)