Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 1
坐
Dừng
Phát lại
Chậm
HSK 1
Cách viết chữ 坐 (zuò) — thứ tự nét chuẩn
坐
zuò
ngồi
Ví dụ
请
坐
。
Nghĩa của 坐 →
Tập viết
Từ liên quan với 坐
坐下
zuò
xia
ngồi xuống
请坐
qǐng
zuò
mời ngồi
乘坐
chéng
zuò
đi (xe cộ)