Đang tải...
Học Tư Đạt
Đề thi
Bài tập
Thử thách
Chém gió
Bảng giá
Xếp hạng
Từ điển
Tập viết
Tìm đề...
⌘K
Cách viết từ 丰满 (fēng mǎn) – thứ tự nét từng chữ, HSK 6 | Học Tư Đạt
Tập viết
HSK 6
丰满
HSK 6
Cách viết từ 丰满
丰满
fēng
mǎn
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
Dừng
Phát lại
Chậm
mǎn
đầy; mãn nguyện
Học chữ 满
Tập viết từng chữ
满
Từ liên quan với 丰满
不满
bù
mǎn
(tt) không hài lòng; (đgt) không hài lòng; chưa đủ, chưa tới
满意
mǎn
yì
hài lòng
丰富
fēng
fù
phong phú, dồi dào; làm phong phú, làm giàu thêm
满
mǎn
đầy; mãn nguyện
充满
chōng
mǎn
tràn đầy, tràn ngập, chan chứa, tràn trề
满足
mǎn
zú
thỏa mãn, hài lòng; đáp ứng, làm thoả mãn
丰盛
fēng
shèng
丰收
fēng
shōu
mùa màng bội thu
美满
měi
mǎn
圆满
yuán
mǎn
viên mãn; trọn vẹn
自满
zì
mǎn
布满
bù
mǎn
tràn đầy, phủ đầy (khắp)