Đang tải...
Học Tư Đạt
Luyện thi
Học & Ôn
Công cụ
Khóa học
Blog
Tìm đề...
⌘K
Tập viết
HSK 5
上下
HSK 5
Cách viết từ 上下 (shàng xià) — thứ tự nét từng chữ
上下
shàng
xià
trên dưới
Thứ tự nét từng chữ
Dừng
Phát lại
Chậm
shàng
trên
Học chữ 上
Dừng
Phát lại
Chậm
xià
dưới; sau; xuống
Học chữ 下
Ví dụ
电
梯
上
下
运
行
。
Nghĩa của 上下 →
Tập viết từng chữ
上
下
Từ liên quan với 上下
上
shàng
trên
下
xià
dưới; sau; xuống
上午
shàng
wǔ
buổi sáng
下午
xià
wǔ
buổi chiều
下雨
xià
yǔ
mưa, mưa rơi
身上
shēn
shang
trên người; trên mình
路上
lù
shang
trên đường
车上
chē
shàng
trên xe
地上
dì
shang
dưới đất, trên mặt đất
下次
xià
cì
lần sau
网上
wǎng
shàng
trên mạng, trực tuyến
上次
shàng
cì
lần trước