Đang tải...
Phồn thể: 鮮明
Pinyin không dấu: xianming / xian ming
鲜明 (xiān míng) nghĩa là “rõ ràng; nổi bật”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 鮮明 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
他的观点非常鲜明。
Tā de guāndiǎn fēicháng xiānmíng.
His viewpoint is very clear-cut.
Cập nhật: