Đang tải...
Pinyin không dấu: gaochao / gao chao
高潮 (gāo cháo) nghĩa là “cao trào”. Đây là từ thuộc HSK 6 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Tập viết từng chữ:
演出到了高潮,观众热烈鼓掌。
Yǎnchū dào le gāocháo.
The performance reached its climax.
Cập nhật: 2026-05-27