Đang tải...
Phồn thể: 香腸
Pinyin không dấu: xiangchang / xiang chang
香肠 (xiāng cháng) nghĩa là “lạp xưởng (đồ khô), dồi”. Đây là từ thuộc HSK 5, phồn thể 香腸 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
Lượng từ: 根
德国的猪肉香肠非常有名,是当地的传统美食之一。
Déguó de zhūròu xiāngcháng fēicháng yǒumíng, shì dāngdì de chuántǒng měishí zhī yī.
German pork sausage is very famous and is one of the local traditional delicacies.
Cập nhật: