Đang tải...
Phồn thể: 預期
Pinyin không dấu: yuqi / yu qi
预期 (yù qī) nghĩa là “dự tính, dự kiến (trong tương lai)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 預期 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
销售额超过了预期目标。
Xiāoshòu'é chāoguò le yùqī mùbiāo.
Sales exceeded the expected target.
Cập nhật: