Đang tải...
dự tính, dự kiến (trong tương lai)
kỳ, thời kỳ; kỳ hạn, thời hạn; hẹn; mong đợi, hy vọng, kỳ vọng; khoá, kỳ học
销售额超过了预期目标。
Tập viết từng chữ