Đang tải...
Phồn thể: 震驚
Pinyin không dấu: zhenjing / zhen jing
震惊 (zhèn jīng) nghĩa là “tranh cãi, tranh chấp (kiến giải)”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 震驚 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
这个消息让所有人震惊。
Zhège xiāoxi ràng suǒyǒu rén zhènjīng.
This news shocked everyone.
Cập nhật: