Đang tải...
Cùng gõ “zhen jing” nhưng 震惊 đọc là zhèn jīng, 镇静 đọc là zhèn jìng. Muốn biết đó là từ nào thì bạn nhìn dấu thanh nhé, còn bên dưới là đủ 2 từ HSK có cùng pinyin không dấu, xếp theo cấp HSK.
震惊 · zhèn jīng
这个消息让所有人震惊。
Zhège xiāoxi ràng suǒyǒu rén zhènjīng.