Đang tải...
Phồn thể: 調解
Pinyin không dấu: tiaojie / tiao jie
调解 (tiáo jiě) nghĩa là “hòa giải, điều giải”. Đây là từ thuộc HSK 6, phồn thể 調解 trong bộ từ vựng HSK 3.0.
法官负责调解双方的纠纷。
Fǎguān fùzé tiáojiě shuāngfāng de jiūfēn.
The judge mediates disputes between both parties.
Cập nhật: